Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hybrid working
01
làm việc kết hợp, mô hình làm việc kết hợp
a model where employees split their time between working from home and working on-site
Các ví dụ
Hybrid working can improve work-life balance by giving employees the option to choose where and when they work, leading to increased productivity and job satisfaction.
Làm việc kết hợp có thể cải thiện sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống bằng cách cho nhân viên lựa chọn nơi và khi nào họ làm việc, dẫn đến năng suất và sự hài lòng trong công việc tăng lên.



























