hybrid working
hyb
ˈhaɪb
haib
rid
rɪd
rid
wor
wɜ:
king
kɪng
king
British pronunciation
/hˈaɪbɹɪd wˈɜːkɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hybrid working"trong tiếng Anh

Hybrid working
01

làm việc kết hợp, mô hình làm việc kết hợp

a model where employees split their time between working from home and working on-site
example
Các ví dụ
Hybrid working can improve work-life balance by giving employees the option to choose where and when they work, leading to increased productivity and job satisfaction.
Làm việc kết hợp có thể cải thiện sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống bằng cách cho nhân viên lựa chọn nơi và khi nào họ làm việc, dẫn đến năng suất và sự hài lòng trong công việc tăng lên.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store