Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
shimmering
01
lấp lánh, lung linh
emitting a flickering or wavering light
Các ví dụ
The shimmering heat haze rose from the pavement on the hot summer day.
Làn ánh sáng lung linh của cái nóng bốc lên từ mặt đường trong ngày hè nóng bức.
Cây Từ Vựng
shimmering
shimmer



























