nuanced
nuanced
nju:ɑ:nst
nyooaanst

Định nghĩa và ý nghĩa của "nuanced"trong tiếng Anh

nuanced
01

tinh tế, có sự khác biệt tinh vi

showing subtle differences or complexities, often in a way that requires careful consideration 
nuanced definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most nuanced
so sánh hơn
more nuanced
có thể phân cấp
Các ví dụ
The book provided a nuanced perspective on the issue. 

Cuốn sách đã cung cấp một góc nhìn tinh tế về vấn đề.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng