Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
guaranteed
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most guaranteed
so sánh hơn
more guaranteed
có thể phân cấp
Các ví dụ
The company offered a guaranteed refund if the product did not meet the customer's expectations.
Công ty đã đề nghị hoàn tiền đảm bảo nếu sản phẩm không đáp ứng được mong đợi của khách hàng.



























