Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
guaranteed
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most guaranteed
so sánh hơn
more guaranteed
có thể phân cấp
Các ví dụ
The warranty offered guaranteed replacement of any defective parts.
Bảo hành được cung cấp đảm bảo thay thế bất kỳ bộ phận nào bị lỗi.



























