guarded
guar
ˈgɑ:
gaa
ded
dɪd
did
retarded

Định nghĩa và ý nghĩa của "guarded"trong tiếng Anh

guarded
01

kín đáo, thận trọng

not displaying feelings or giving very much information 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most guarded
so sánh hơn
more guarded
có thể phân cấp
Các ví dụ
She remained guarded during the interview, revealing very little about her personal life. 

Cô ấy vẫn thận trọng trong cuộc phỏng vấn, tiết lộ rất ít về đời tư của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng