Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
guarded
01
kín đáo, thận trọng
not displaying feelings or giving very much information
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most guarded
so sánh hơn
more guarded
có thể phân cấp
Các ví dụ
The politician's guarded responses to the press conference raised suspicions among journalists.
Những câu trả lời thận trọng của chính trị gia tại buổi họp báo đã gây nghi ngờ giữa các nhà báo.
Cây Từ Vựng
guardedly
unguarded
guarded
guard



























