hexagonal chess
hex
ˈhɛks
heks
a
a
a
go
nal
nəl
nēl
chess
ʧɛs
ches

Định nghĩa và ý nghĩa của "hexagonal chess"trong tiếng Anh

Hexagonal chess
01

cờ vua lục giác, trò chơi cờ vua lục giác

a variant of chess played on a hexagonal board, where the movement rules are modified to suit the new board shape, creating a unique and different playing experience from traditional chess on a square board 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hexagonal chesses
Các ví dụ
I played hexagonal chess for the first time last weekend, and it was a lot more challenging than regular chess. 

Tôi đã chơi cờ vua lục giác lần đầu tiên vào cuối tuần trước, và nó khó hơn nhiều so với cờ vua thông thường.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng