hexadecagon
hex
ˌhɛk
hek
a
de
ˈdɛ
de
ca
gon
gən
gēn
heptadecagonhendecagon
16-gon
hexakaidecagon

Định nghĩa và ý nghĩa của "hexadecagon"trong tiếng Anh

Hexadecagon
01

thập lục giác, đa giác mười sáu cạnh

a polygon with sixteen sides and sixteen angles 
hexadecagon definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hexadecagons
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng