Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hexadecagon
01
thập lục giác, đa giác mười sáu cạnh
a polygon with sixteen sides and sixteen angles
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
hexadecagons
LanGeek



























