Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hexadecagon
/hˈɛksɐdˌɛkəɡən/
16-gon
hexakaidecagon
Hexadecagon
01
thập lục giác, đa giác mười sáu cạnh
a polygon with sixteen sides and sixteen angles
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thập lục giác, đa giác mười sáu cạnh