Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
native advertising
/nˈeɪɾɪv ˈædvɚtˌaɪzɪŋ/
Native advertising
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
native advertisings
Các ví dụ
A podcast may integrate native advertising into its episodes by featuring sponsored segments or endorsements from advertisers, presented in a conversational and authentic manner.
Một podcast có thể tích hợp quảng cáo nguyên bản vào các tập của mình bằng cách giới thiệu các phân đoạn được tài trợ hoặc sự chứng thực từ các nhà quảng cáo, được trình bày một cách trò chuyện và chân thực.



























