Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Native advertising
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
native advertisings
Các ví dụ
An online news website may feature native advertising in the form of sponsored articles or promoted posts that blend seamlessly with the editorial content.
Một trang web tin tức trực tuyến có thể có quảng cáo nguyên bản dưới dạng các bài viết được tài trợ hoặc bài đăng được quảng bá hòa trộn liền mạch với nội dung biên tập.



























