native advertising
Pronunciation
/nˈeɪɾɪv ˈædvɚtˌaɪzɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "native advertising"trong tiếng Anh

Native advertising
01

quảng cáo tự nhiên, quảng cáo tích hợp

a form of online advertising that blends in with the content and design of the platform on which it appears, creating a more seamless and less disruptive user experience
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
native advertisings
Các ví dụ
A podcast may integrate native advertising into its episodes by featuring sponsored segments or endorsements from advertisers, presented in a conversational and authentic manner.
Một podcast có thể tích hợp quảng cáo nguyên bản vào các tập của mình bằng cách giới thiệu các phân đoạn được tài trợ hoặc sự chứng thực từ các nhà quảng cáo, được trình bày một cách trò chuyện và chân thực.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng