Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Frit
01
frit, thủy tinh nghiền
a type of crushed or powdered glass material that is often used as a raw material in glassmaking, ceramic glazes, and other applications to add color, texture, or other properties to the final product
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
frits
frit
01
sợ hãi, hoảng sợ
frightened or scared, especially in a sudden or childish way
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
frittest
so sánh hơn
fritter
có thể phân cấp
Các ví dụ
The frit kids huddled together during the storm.
Những đứa trẻ sợ hãi co cụm lại với nhau trong cơn bão.



























