hierarchical proportion
hie
haɪə
haiē
rar
ˈrɑ:r
raar
chi
ki
cal
kəl
kēl
pro
prə
prē
por
po:r
por
tion
ʃən
shēn
/haɪəɹˈɑːkɪkəl pɹəpˈɔːʃən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hierarchical proportion"trong tiếng Anh

Hierarchical proportion
01

tỷ lệ phân cấp, thang đo phân cấp

a method of composition used in art where the size and placement of figures and objects are arranged in a hierarchical structure
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng