arched window
arched
ˈɑ:rʧd
aarchd
win
wɪn
vin
dow
doʊ
dow
/ˈɑːtʃd wˈɪndəʊ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "arched window"trong tiếng Anh

Arched window
01

cửa sổ hình vòm, cửa sổ có mái vòm

a window with a curved or semi-circular top, often creating an elegant and distinctive architectural feature
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
arched windows
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng