Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Decastyle
01
decastyle, phong cách kiến trúc với mười cột
an architectural style or arrangement featuring a portico or building façade with ten columns across its width
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
decastyles



























