decastyle
Pronunciation
/dᵻkˈæstaɪl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "decastyle"trong tiếng Anh

Decastyle
01

decastyle, phong cách kiến trúc với mười cột

an architectural style or arrangement featuring a portico or building façade with ten columns across its width
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
decastyles
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng