Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bounteous
01
hào phóng, rộng rãi
generous in giving or providing
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most bounteous
so sánh hơn
more bounteous
có thể phân cấp
Các ví dụ
She was known for her bounteous donations to local schools and libraries.
Cô ấy được biết đến với những đóng góp hào phóng cho các trường học và thư viện địa phương.
Cây Từ Vựng
bounteously
bounteousness
bounteous
bounty



























