Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bouncy
01
nảy, đàn hồi
having the ability to quickly spring back or rebound when pressed down or impacted
Các ví dụ
Her curly hair had a bouncy texture, springing back into shape after being tousled.
Mái tóc xoăn của cô ấy có kết cấu đàn hồi, trở lại hình dạng sau khi bị rối.
02
tràn đầy năng lượng, sôi động
having a lively, energetic, and resilient quality
Các ví dụ
The toddler's bouncy steps reflected the joy of taking their first independent walks.
Những bước đi năng động của đứa trẻ phản ánh niềm vui khi đi những bước đi độc lập đầu tiên.
Cây Từ Vựng
bounciness
bouncy
bounce



























