Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Author surrogate
01
người phát ngôn của tác giả, nhân vật đại diện cho tác giả
a character in a work of fiction who is thought to represent the author's personal beliefs, experiences, or opinions
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
author surrogates



























