author surrogate
au
ˈɔ:
aw
thor
θər
thēr
su
sɜ:
rro
gate
gət
gēt
/ˈɔːθə sˈʌɹəɡˌeɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "author surrogate"trong tiếng Anh

Author surrogate
01

người phát ngôn của tác giả, nhân vật đại diện cho tác giả

a character in a work of fiction who is thought to represent the author's personal beliefs, experiences, or opinions
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
author surrogates
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng