enthymeme
en
ˈɛn
en
thy
θɪ
thi
meme
mi:m
mim

Định nghĩa và ý nghĩa của "enthymeme"trong tiếng Anh

Enthymeme
01

enthymeme, suy luận cắt ngắn

a rhetorical device that involves making a conclusion based on an assumption that is not explicitly stated 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
enthymemes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng