Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Gibeciere
01
túi đựng đồ ảo thuật
a prop or bag used to carry and organize a magician's props, typically small items, for organized performances
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
gibecieres



























