gibeciere
gi
ˌʒɪ
zhi
be
ciere
ˈsɪə
sie
solitairelavalieretourtieredisrepair

Định nghĩa và ý nghĩa của "gibeciere"trong tiếng Anh

Gibeciere
01

túi đựng đồ ảo thuật

a prop or bag used to carry and organize a magician's props, typically small items, for organized performances 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
gibecieres
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng