brise
brise
bri:z
briz
bruisebribebrinebride
brisé

Định nghĩa và ý nghĩa của "brise"trong tiếng Anh

01

bước brise

a ballet step where a dancer jumps, brushes one leg against the other in a crossed position, and lands on the opposite leg 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
brises

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng