Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unwelcoming
01
không thân thiện, không mời gọi
not hospitable or inviting, often creating a sense of discomfort or unease
Các ví dụ
The town seemed unwelcoming to outsiders.
Thị trấn có vẻ không chào đón người ngoài.
Cây Từ Vựng
unwelcoming
welcoming
welcome



























