multicore cable
mul
ˈmʌl
mal
ti
ti
ti
core
ˌkɔ:
kaw
ca
keɪ
kei
ble
bəl
bēl

Định nghĩa và ý nghĩa của "multicore cable"trong tiếng Anh

Multicore cable
01

cáp đa lõi, cáp nhiều lõi

a cable with multiple channels for transmitting audio or video signals in a single jacket 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
multicore cables
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng