Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
all-dressed
01
được phủ với nhiều loại nguyên liệu khác nhau, được trang trí với nhiều loại topping
topped or garnished with a variety of different ingredients
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most all-dressed
so sánh hơn
more all-dressed
có thể phân cấp



























