Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
strange bedfellows
/stɹˈeɪndʒ bˈɛdfɪlˌəʊz/
Strange bedfellows
01
những người bạn kỳ lạ, những đồng minh kỳ lạ
two people or things that form a very good but strange combination with one another
Idiom
Informal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
strange bedfellows
Các ví dụ
The marriage between the introverted bookworm and the outgoing partygoer seemed like strange bedfellows, but they complemented each other perfectly.
Cuộc hôn nhân giữa người hướng nội mọt sách và người hướng ngoại thích tiệc tùng dường như là những bạn giường kỳ lạ, nhưng họ bổ sung cho nhau một cách hoàn hảo.



























