maasai
maa
ˈmɑ:
maa
sai
saɪ
sai
masa

Định nghĩa và ý nghĩa của "Maasai"trong tiếng Anh

01

Maasai, liên quan đến người Maasai

related to an ethnic group in Kenya and Tanzania known for their distinctive culture based on cattle herding, traditional dress, and rituals 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The Maasai warriors danced with fierce grace around the bonfire. 

Những chiến binh Maasai đã nhảy múa với vẻ duyên dáng dữ dội xung quanh đống lửa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng