time-saving
Pronunciation
/tˈaɪmsˈeɪvɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "time-saving"trong tiếng Anh

time-saving
01

tiết kiệm thời gian, giúp tiết kiệm thời gian

effective in reducing the time and effort required to complete a task or achieve a goal
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most time-saving
so sánh hơn
more time-saving
có thể phân cấp
Các ví dụ
Their decision to implement time-saving strategies greatly improved the team's efficiency.
Quyết định của họ để thực hiện các chiến lược tiết kiệm thời gian đã cải thiện đáng kể hiệu quả của nhóm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng