Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Escalivada
01
escalivada, món ăn truyền thống của Catalan làm từ rau nướng
a traditional Catalan dish made from roasted vegetables, typically eggplant, bell peppers, and onions
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
escalivadas



























