escalivada
es
ɛs
es
ca
li
li
va
ˈvɑ:
vaa
da
escalibada

Định nghĩa và ý nghĩa của "escalivada"trong tiếng Anh

Escalivada
01

escalivada, món ăn truyền thống của Catalan làm từ rau nướng

a traditional Catalan dish made from roasted vegetables, typically eggplant, bell peppers, and onions 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
escalivadas
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng