Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
high-end
approving
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most high-end
so sánh hơn
more high-end
có thể phân cấp
Các ví dụ
The boutique specializes in high-end fashion, featuring designer clothing and accessories.
Cửa hàng chuyên về thời trang cao cấp, với quần áo và phụ kiện của nhà thiết kế.



























