Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
high-
end
/haɪ-ɛnd/
or /hai-end/
syllabuses
letters
high
haɪ
hai
end
ɛnd
end
/hˈaɪˈɛnd/
Adjective (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "high-end"trong tiếng Anh
high-end
TÍNH TỪ
01
cao cấp
, sang trọng
having a much higher quality and price than the rest of their kind
upscale
Approving
Các ví dụ
The boutique specializes in
high-end
fashion, featuring designer clothing and accessories.
Cửa hàng chuyên về thời trang
cao cấp
, với quần áo và phụ kiện của nhà thiết kế.
@langeek.co
Từ Gần
high-density polyethylene
high-class
high-carb
high-calorie
high-back sofa
high-fibre
high-five
high-flyer
high-flying
high-grading
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App