Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Char siu
01
char siu, thịt lợn nướng kiểu Quảng Đông
a Cantonese-style barbecue pork dish that is typically marinated, roasted, and glazed to create a sweet and savory flavor
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
char siu dishes



























