Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cyber grape
01
nho cyber, nho kỹ thuật số
having a deep, dark, and vivid shade of purple with a digital or futuristic aesthetic
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most cyber grape
so sánh hơn
more cyber grape
có thể phân cấp
Các ví dụ
The office decor embraced a modern cyber grape color scheme.
Trang trí văn phòng áp dụng một bảng màu cyber grape hiện đại.



























