cyber grape
cy
ˈsaɪ
sai
ber
bər
bēr
grape
greɪp
greip
/sˈaɪbə ɡɹˈeɪp/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cyber grape"trong tiếng Anh

cyber grape
01

nho cyber, nho kỹ thuật số

having a deep, dark, and vivid shade of purple with a digital or futuristic aesthetic
cyber grape definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most cyber grape
so sánh hơn
more cyber grape
có thể phân cấp
Các ví dụ
The office decor embraced a modern cyber grape color scheme.
Trang trí văn phòng áp dụng một bảng màu cyber grape hiện đại.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng