chevon
che
ˈʃɛ
she
von
vən
vēn
chevron

Định nghĩa và ý nghĩa của "chevon"trong tiếng Anh

Chevon
01

thịt dê non, thịt dê con

young goat meat known for its tender texture, delicate flavor, and lean profile, used in various cuisines worldwide 
chevon definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
chevons
Các ví dụ
As a specialty dish, the chef prepared a gourmet chevon rack, perfectly seared and served with a delicate herb-infused sauce. 

Là một món đặc biệt, đầu bếp đã chuẩn bị một dĩa sườn chevon cao cấp, áp chảo hoàn hảo và dùng kèm với sốt thảo mộc tinh tế.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng