to chew
chew
ʧu:
choo
shewanewcoupshoo

Định nghĩa và ý nghĩa của "chew"trong tiếng Anh

01

nhai, nghiền

to bite and crush food into smaller pieces with the teeth to make it easier to swallow 
Transitive: to chew food
to chew definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
chew
ngôi thứ ba số ít
chews
hiện tại phân từ
chewing
quá khứ đơn
chewed
quá khứ phân từ
chewed
Các ví dụ
He chews his food slowly to aid digestion. 

Anh ấy nhai thức ăn chậm rãi để hỗ trợ tiêu hóa.

01

nhai, nghiền

biting and grinding food in your mouth so it becomes soft enough to swallow 
chew definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
chews
02

miếng nhai, cục nhai

a wad of something chewable as tobacco 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng