Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Chevron
01
chevron
an inverted V-shaped charge
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
chevrons
02
phù hiệu hình chữ V, phù hiệu tay áo hình chữ V
V-shaped sleeve badge indicating military rank and service



























