chevron
chev
ˈʃɛv
shev
ron
rɑn
raan
/ʃˈɛvɹɒn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "chevron"trong tiếng Anh

Chevron
01

chevron

an inverted V-shaped charge
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
chevrons
02

phù hiệu hình chữ V, phù hiệu tay áo hình chữ V

V-shaped sleeve badge indicating military rank and service
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng