Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cerrado pear
01
lê cerrado, quả lê cerrado
a pear variety found in the cerrado biome of Brazil, known for its unique characteristics, but further details are unavailable
Các ví dụ
For a quick and healthy snack, try dipping cerrado pear slices in yogurt or nut butter.
Để có một bữa ăn nhẹ nhanh chóng và lành mạnh, hãy thử nhúng lát lê cerrado vào sữa chua hoặc bơ đậu phộng.



























