Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ceremonious
01
trang trọng, nghi lễ
marked by grand, formal acts and impressive displays, involving official rituals
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most ceremonious
so sánh hơn
more ceremonious
có thể phân cấp
Các ví dụ
The state dinner was a ceremonious affair, with trumpets sounding as each course arrived.
Bữa tối nhà nước là một sự kiện trang trọng, với tiếng kèn vang lên khi mỗi món ăn được mang đến.
02
trang trọng, nghi thức
very formal in behavior or style, following strict rules and customs without much warmth
Các ví dụ
His greeting was so ceremonious it felt more like a ritual than a simple hello.
Lời chào của anh ấy quá trang trọng đến nỗi nó giống như một nghi lễ hơn là một lời chào đơn giản.
Cây Từ Vựng
ceremoniously
ceremoniousness
unceremonious
ceremonious
ceremony



























