styling chair
Pronunciation
/staɪlɪŋ tʃɛɹ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "styling chair"trong tiếng Anh

Styling chair
01

ghế tạo kiểu tóc, ghế cắt tóc

a salon or barbershop chair designed for client comfort during hair styling with adjustable height, swivel capability, and a reclining backrest
styling chair definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
styling chairs
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng