Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tạo kiểu, thiết kế
Nhà thiết kế thời trang muốn tạo kiểu cho buổi trình diễn thời trang với sự kết hợp của màu sắc táo bạo và đường nét thanh lịch.
đặt tên, gọi là
Tạp chí thời trang đã gọi cô là "Người dẫn đầu xu hướng" vì những lựa chọn thời trang độc đáo và có ảnh hưởng của cô.
tạo kiểu, định hình
Cô ấy tạo kiểu những lọn tóc dài, mượt mà thành một kiểu tóc búi cao thanh lịch cho đám cưới.
phong cách, cách thức
Phong cách độc đáo của cô ấy kết hợp các yếu tố cổ điển và hiện đại, khiến cô ấy nổi bật trong đám đông.
Phong cách chất vấn của anh ấy khiến những người được phỏng vấn cảm thấy thoải mái.
phong cách, mốt
Kiểu tóc của cô ấy là một ví dụ hoàn hảo của phong cách thập niên 80.
phong cách
Thư pháp Nhật Bản được ca ngợi vì phong cách thanh lịch và các ký tự phức tạp, phản ánh di sản văn hóa phong phú của đất nước.
phong cách, hướng dẫn biên tập
vòi nhụy
phong cách kín đáo, phong cách giản dị
kiểu, lông
bút nhọn, dụng cụ khắc
phong cách, sự thanh lịch
Cây Từ Vựng



























