Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Nightstand
01
bàn đầu giường, tủ nhỏ cạnh giường
a small table or cabinet next to a bed for storing personal items, often with drawers or shelves
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
nightstands
Các ví dụ
He reached over to the nightstand to turn off the alarm clock.
Anh với tay ra phía bàn đầu giường để tắt đồng hồ báo thức.
Cây Từ Vựng
nightstand
night
stand



























