boob tube
boob
bu:b
boob
tube
tju:b
tyoob

Định nghĩa và ý nghĩa của "boob tube"trong tiếng Anh

Boob tube
01

tivi, hộp hình ảnh

an electronic device that receives television signals and displays them on a screen 
Dialectbritish flagBritish
boob tube definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
boob tubes

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng