Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Thunder thighs
01
đùi to, đùi to
used to refer to someone with fat or large thighs
hài hước
thành ngữ
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
thunder thighs
Các ví dụ
He teased his friend about his thunder thighs.
Anh ấy trêu bạn mình về cặp đùi to.



























