Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Thundercloud
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
thunderclouds
Các ví dụ
The sky darkened as thunderclouds gathered on the horizon, signaling an approaching storm.
Bầu trời tối sầm lại khi những đám mây giông tập trung ở chân trời, báo hiệu một cơn bão đang đến gần.
Cây Từ Vựng
thundercloud
thunder
cloud



























