thundercloud
thun
ˈθʌn
than
der
cloud
klaʊd
klawd

Định nghĩa và ý nghĩa của "thundercloud"trong tiếng Anh

Thundercloud
01

mây dông, mây giông

a very large dark cloud that produces thunder and lightning 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
thunderclouds
Các ví dụ
The sky darkened as thunderclouds gathered on the horizon, signaling an approaching storm. 

Bầu trời tối sầm lại khi những đám mây giông tập trung ở chân trời, báo hiệu một cơn bão đang đến gần.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng