Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thundering
01
ầm ầm, khổng lồ
having an enormous or colossal size
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most thundering
so sánh hơn
more thundering
có thể phân cấp
Các ví dụ
As the explorers approached the entrance, the thundering cave impressed them with its colossal dimensions.
Khi những nhà thám hiểm tiến đến lối vào, hang động ầm ầm đã gây ấn tượng với họ bằng kích thước khổng lồ của nó.
02
ầm ầm, sấm sét
extremely loud and deep, like the sound of thunder
Các ví dụ
The thundering noise of the waterfall could be heard from miles away.
Tiếng ồn ầm ầm của thác nước có thể được nghe thấy từ cách xa hàng dặm.
Cây Từ Vựng
thundering
thunder



























