thundering
Pronunciation
/ˈθəndɝɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "thundering"trong tiếng Anh

thundering
01

ầm ầm, khổng lồ

having an enormous or colossal size
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most thundering
so sánh hơn
more thundering
có thể phân cấp
Các ví dụ
From a distance, the thundering herd of bison appeared as a moving sea of massive bodies.
Từ xa, đàn bò rừng ầm ầm trông như một biển động của những thân hình đồ sộ.
02

ầm ầm, sấm sét

extremely loud and deep, like the sound of thunder
Các ví dụ
The thundering applause from the crowd shook the stadium.
Những tràng pháo tay ầm ầm từ đám đông làm rung chuyển sân vận động.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng