Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Thundercloud
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
thunderclouds
Các ví dụ
The meteorologist warned of severe weather conditions as massive thunderclouds formed over the city.
Nhà khí tượng học cảnh báo về điều kiện thời tiết khắc nghiệt khi những đám mây giông lớn hình thành trên thành phố.
Cây Từ Vựng
thundercloud
thunder
cloud



























