thundercloud
Pronunciation
/ˈθʌndɚˌklaʊd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "thundercloud"trong tiếng Anh

Thundercloud
01

mây dông, mây giông

a very large dark cloud that produces thunder and lightning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
thunderclouds
Các ví dụ
The meteorologist warned of severe weather conditions as massive thunderclouds formed over the city.
Nhà khí tượng học cảnh báo về điều kiện thời tiết khắc nghiệt khi những đám mây giông lớn hình thành trên thành phố.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng