bona fide
bo
ˌbəʊ
bew
na
ˈnə
fi
faɪ
fai
de
di
di

Định nghĩa và ý nghĩa của "bona fide"trong tiếng Anh

bona fide
01

chính hãng, xác thực

genuine and not fake 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
The seller assured the buyer that the watch was bona fide, with all the original documents and warranty. 

Người bán đảm bảo với người mua rằng chiếc đồng hồ là bona fide, với tất cả các tài liệu gốc và bảo hành.

02

chân thành, thực sự

honest and without having deceit 
Các ví dụ
His bona fide intentions were clear when he offered to help without expecting anything in return. 

Ý định bona fide của anh ấy rất rõ ràng khi anh ấy đề nghị giúp đỡ mà không mong đợi bất cứ điều gì đáp lại.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng