bombast
bom
ˈbɑm
baam
bast
bæst
bāst
/bˈɒmbɑːst/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bombast"trong tiếng Anh

Bombast
01

lời lẽ khoa trương, lối nói rỗng tuếch

pretentious speech or writing that sounds impressive but lacks real substance
Các ví dụ
The marketing campaign relied on bombast rather than facts.
Chiến dịch tiếp thị dựa vào bombast hơn là sự thật.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng