behind one's back
behind
bɪhaɪnd
bihaind
<i>one's</i>
wʌnz
vanz
back
bæk
bāk

Định nghĩa và ý nghĩa của "behind one's back"trong tiếng Anh

behind one's back
01

sau lưng anh ấy, không cho anh ấy biết

without one knowing or approving 
behind {one's} back definition and meaning
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
They changed the agreement behind my back. 

Họ đổi thỏa thuận sau lưng tôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng