Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
(as) pleased as punch
01
vui ra mặt, tự hào lắm
(of a person) very pleased, delighted, or satisfied with something
tán thành
thành ngữ
Các ví dụ
He was pleased as Punch when his daughter won the prize.
Anh ấy vui ra mặt khi con gái giành giải.



























