bogus
bo
ˈboʊ
bow
gus
gəs
gēs
British pronunciation
/bˈə‍ʊɡəs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bogus"trong tiếng Anh

01

giả mạo, không chính thống

not authentic or true, despite attempting to make it seem so
bogus definition and meaning
example
Các ví dụ
The company 's claims of having a revolutionary new technology were dismissed as bogus by experts.
Những tuyên bố của công ty về việc sở hữu một công nghệ mới mang tính cách mạng đã bị các chuyên gia bác bỏ là giả mạo.
02

giả mạo, không chính thống

false, fake, or not genuine
DisapprovingDisapproving
InformalInformal
example
Các ví dụ
That story he told was completely bogus – I know it's not true.
Câu chuyện anh ấy kể hoàn toàn giả tạo – tôi biết nó không đúng sự thật.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store